Bảng thông số phim cách nhiệt nhà kính - Phim cách nhiệt nhà kính, Phim chống nắng cửa sổ - PHIMNHAKINH.COM.VN

Bảng thông số phim cách nhiệt nhà kính

Solar Energy Visible Light
T% A% R% T% Ext.
R%
Int
R%
E Wtr
U-Val
SC SHGC % UV Light Blocked T% Total Solar Energy Rejected
Decorative
 Clear Frost 59 22 19 65 25 27 .87 5.79 .78 .67 >99 33
 Black Opaque 0 95 5 0 6 7 .87 5.79 .42 .36 >99 64
 White Opaque 14 34 52 9 70 84 .88 5.79 .31 .27 >99 73
Ecolux
 Ecolux 70 43 29 28 68 13 4 .09 .61 .55 .48 >99 52
Low E
 Silver AG 50 Low E 35 35 30 51 24 27 .37 .78 .50 .43 >99 57
 Silver AG 25 Low E 14 42 44 22 41 48 .33 .75 .27 .23 >99 77
Quantum
 Quantum/Silver/Quantum 20 18 75 7 22 8 6 .85 1.04 .48 .41 >99 59
 Quantum/Silver/Quantum 10 7 70 23 9 24 22 .85 1.04 .33 .28 >99 72
Sentinel Plus
 Sentinel Plus 4 Mil Clear OSW 78 14 8 89 10 10 .90 1.04 .95 .82 >99 18
 Sentinel Plus Stainless Steel 45 OSW 43 43 14 46 15 12 .88 1.04 .65 .56 >99 44
 Sentinel Plus Stainless Steel 40 OSW 37 46 17 39 18 16 .87 1.04 .58 .50 >99 50
 Sentinel Plus Stainless Steel 15 OSW 13 49 38 13 40 36 .83 1.04 .32 .27 >99 73
 Sentinel Plus Stainless Steel 25 OSW 23 50 27 24 28 26 .86 1.04 .43 .37 >99 63
 Sentinel Plus Silver 35 OSW 25 29 46 34 41 37 .78 1.04 .39 .33 >99 67
 Sentinel Plus Silver 20 OSW 11 25 64 16 61 58 .76 1.04 .22 .18 >99 82
 Sentinel Plus SX 50 OSW 36 31 33 48 27 25 .78 1.04 .52 .45 >99 55
Silver
 Silver 50 39 38 23 53 23 22 .77 1.00 .58 .50 >99 50
 Silver 35 25 38 37 34 38 36 .73 .98 .42 .36 >99 64
 Silver 20 12 35 53 16 58 58 .70 .97 .25 .21 >99 79
 Grey/Silver/Grey 10 12 64 25 6 10 10 .79 1.01 .35 .30 >99 70
 Grey/Silver 15 9 61 30 8 11 49 .72 .98 .31 .27 >99 74
Solar Bronze
 Solar Bronze 50 29 34 37 45 23 21 .69 .96 .45 .38 >99 62
 Solar Bronze 35 21 35 44 35 29 27 .68 .95 .35 .30 >99 70
 Solar Bronze 20 12 38 50 22 37 36 .66 .94 .26 .22 >99 78
Stainless Steel
 Stainless Steel 50 44 44 12 48 13 11 .89 1.07 .67 .57 >99 43
 Stainless Steel 35 39 48 13 42 15 13 .88 1.06 .62 .53 >99 47
 Stainless Steel 20 22 55 23 24 28 25 .84 1.04 .45 .38 >99 62
 Stainless Steel 10 9 55 37 9 43 42 .79 1.01 .29 .25 >99 75
TrueVue
 TrueVue 40 38 40 22 39 14 10 .75 .99 .57 .49 >99 51
 TrueVue 30 27 41 32 31 22 13 .75 .99 .45 .39 >99 61
 TrueVue 15 9 40 51 12 45 23 .75 .99 .24 .20 >99 80
 TrueVue 5 6 43 51 5 45 8 .75 .99 .21 .18 >99 82
ULR
 ULR 70 50 43 7 73 8 8 .92 1.08 .73 .63 >99 37
 ULR 40 36 58 6 41 6 6 .94 1.09 .63 .54 >99 46
 ULR 20 30 65 5 23 5 5 .92 1.09 .58 .50 >99 50

Đây là dữ liệu thử nghiệm các con số

Các dữ liệu bao gồm không cấu thành một đề nghị, chứng thực, hoặc chứng nhận của sản phẩm hoặc vật liệu được thử nghiệm.

Những dữ liệu này được cung cấp chỉ cho mục đích thông tin và không được coi là một phần cơ sở của bất kỳ thương vụ, giao dịch liên quan đến  sản phẩm. Không đại diện hoặc bảo hành, thể hiện hay ngụ ý, bao gồm cả các bảo đảm ngụ ý của bán hàng hoặc cho một mục đích cụ thể, mà sản phẩm của nó sẽ phù hợp với các dữ liệu thử nghiệm. SGSG hạn bảo hành nên được xem xét cẩn thận trước khi mua bất kỳ sản phẩm SGSG. Phép ngoại suy dữ liệu từ mẫu hoặc mẫu liên quan đến hàng loạt hoặc nhiều từ đó dữ liệu thu được có thể không tương quan và nên được hiểu theo một cách thận trọng. SGSG không chịu trách nhiệm cho các biến trong chất lượng, thành phần, xuất hiện, hiệu suất, hoặc tính năng khác của vấn đề tương tự được sản xuất bởi những người hoặc trong các điều kiện trên mà SGSG không kiểm soát.

Xem thêm: Phim dán kính cách nhiệt | Phim cách nhiệt cửa sổ | Phim an toàn kính

Đặt một bình luận

Vui lòng nhập đủ thông tin có dấu *